dévaster
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vas.te/
Ngoại động từ
dévaster ngoại động từ /de.vas.te/
- Tàn phá.
- La grêle dévaste les cultures — mưa đá tàn phá cây trồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévaster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)