Bước tới nội dung

dĕấu thánh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

Danh từ

dĕấu thánh

  1. dấu thánh.

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: dấu thánh

Tham khảo