dactylographier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dak.ti.lɔ.ɡʁa.fje/
Ngoại động từ
dactylographier ngoại động từ /dak.ti.lɔ.ɡʁa.fje/
- Đánh máy.
- Dactylographier une lettre — đánh máy một bức thư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dactylographier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)