daintily

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdeɪn.ti.li/

Tính từ[sửa]

daintily /ˈdeɪn.ti.li/

  1. Xinh đẹp, xinh xắn.

Tham khảo[sửa]