daller

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

daller ngoại động từ /da.le/

  1. Lát.
    Daller le trottoir — lát vỉa hè

Tham khảo[sửa]