Bước tới nội dung

damply

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdæmp.li/

Phó từ

damply /ˈdæmp.li/

  1. Ẩm ướt, nhớp nháp.

Tham khảo