dangereusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dɑ̃ʒ.ʁøz.mɑ̃/

Phó từ[sửa]

dangereusement /dɑ̃ʒ.ʁøz.mɑ̃/

  1. Nguy hiểm.

Tham khảo[sửa]