danser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.se/
Nội động từ
danser nội động từ /dɑ̃.se/
Ngoại động từ
danser ngoại động từ /dɑ̃.se/
- Nhảy (một điệu).
- Danser une valse — nhảy một bài van
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “danser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)