daphné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /daf.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| daphné /daf.ne/ |
daphné /daf.ne/ |
daphné gđ /daf.ne/
- (Thực vật học) Cây thụy hương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “daphné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)