darne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /daʁn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | darne /daʁn/ |
darne /daʁn/ |
| Giống cái | darne /daʁn/ |
darne /daʁn/ |
darne /daʁn/
- (Tiếng địa phương) Chóng mặt; choáng váng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “darne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)