Bước tới nội dung

daubière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔ.bjɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
daubière
/dɔ.bjɛʁ/
daubière
/dɔ.bjɛʁ/

daubière gc /dɔ.bjɛʁ/

  1. Nồi hầm.

Tham khảo