daugyba

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

daugyba gc (số nhiều daugybos), biến trọng âm thứ 1

  1. (Toán học) Tính nhân.