declinometer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

declinometer

  1. (Vật lý) Cái đo từ thiên.

Tham khảo[sửa]