deep-sea
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdip.ˈsi/
Tính từ
deep-sea /ˈdip.ˈsi/
- Ngoài khơi.
- deep-sea fishing — nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deep-sea”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)