Bước tới nội dung

deep-sea

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdip.ˈsi/

Tính từ

deep-sea /ˈdip.ˈsi/

  1. Ngoài khơi.
    deep-sea fishing — nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)

Tham khảo