Bước tới nội dung

deltaic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛɫ.t.ə.ɪk/

Tính từ

deltaic /ˈdɛɫ.t.ə.ɪk/

  1. (Thuộc) Châu thổ.

Tham khảo