demi-ronde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.mi.ʁɔ̃d/
Danh từ
demi-ronde gc /də.mi.ʁɔ̃d/
- (Kỹ thuật) Giũa bán nguyệt, giũa lòng máng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “demi-ronde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)