Bước tới nội dung

demi-ton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /də.mi.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
demi-ton
/də.mi.tɔ̃/
demi-tons
/də.mi.tɔ̃/

demi-ton /də.mi.tɔ̃/

  1. (Âm nhạc) Nửa cung.

Tham khảo