denotative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

denotative /ˈdi.noʊ.ˌteɪ.tɪv/

  1. Biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.
  2. Bao hàm (nghĩa).

Tham khảo[sửa]