densely

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

densely /ˈdɛnts.li/

  1. Dày đặc, rậm rạp.

Tham khảo[sửa]