Bước tới nội dung

desex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈsɛks/

Ngoại động từ

desex ngoại động từ /ˌdi.ˈsɛks/

  1. Làm mất giới tính.

Tham khảo