despotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛs.pɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | despotique /dɛs.pɔ.tik/ |
despotiques /dɛs.pɔ.tik/ |
| Giống cái | despotique /dɛs.pɔ.tik/ |
despotiques /dɛs.pɔ.tik/ |
despotique /dɛs.pɔ.tik/
- Chuyên chế.
- Gouvernement despotique — chính quyền chuyên chế
- Caractère despotique — tính cách chuyên chế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “despotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)