dessabler
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
dessabler ngoại động từ
- Lấy cát đi; làm trôi mất cát.
- La pluie dessable les allées — mưa làm trôi mất cát ở các lối đi
- Tháo cát khuôn.
- Dessabler une statue — tháo cát khuôn một bức tượng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dessabler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)