Bước tới nội dung

dessabler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

dessabler ngoại động từ

  1. Lấy cát đi; làm trôi mất cát.
    La pluie dessable les allées — mưa làm trôi mất cát ở các lối đi
  2. Tháo cát khuôn.
    Dessabler une statue — tháo cát khuôn một bức tượng

Trái nghĩa

Tham khảo