dessalé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛ.sa.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dessalé /dɛ.sa.le/ |
dessalés /dɛ.sa.le/ |
| Giống cái | dessalée /dɛ.sa.le/ |
dessalées /dɛ.sa.le/ |
dessalé /dɛ.sa.le/
- Tinh ranh.
- Une fille dessalée — một cô gái tinh ranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dessalé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)