detonating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɛ.tᵊn.ˌeɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

detonating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "detonate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

detonating /ˈdɛ.tᵊn.ˌeɪ.tiɳ/

  1. Nổ.
    detonating gas — khí nổ

Tham khảo[sửa]