detonating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.tᵊn.ˌeɪ.tiɳ/
Động từ
detonating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detonate.
Tính từ
[sửa]detonating
- Nổ.
- detonating gas — khí nổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “detonating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)