deuterate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduː.tə.ˌreɪt/
Ngoại động từ
deuterate ngoại động từ /ˈduː.tə.ˌreɪt/
- Đưa đơtêri vào hoá chất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deuterate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)