devin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dǝ.vɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | devin /dǝ.vɛ̃/ |
devins /dǝ.vɛ̃/ |
| Giống cái | devin /dǝ.vɛ̃/ |
devins /dǝ.vɛ̃/ |
devin /dǝ.vɛ̃/
- Thầy bói.
- je ne suis pas devin — (thân mật) tôi không thể đoán ra được
- pas besoin d’être devin pour comprendre — (thân mật) dễ hiểu thôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)