diachronic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌdɑɪ.ə.ˈkrɑː.nɪk/

Tính từ[sửa]

diachronic /ˌdɑɪ.ə.ˈkrɑː.nɪk/

  1. (Ngôn ngữ học) Lịch lại.

Tham khảo[sửa]