diachronique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.kʁɔ.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diachronique /dja.kʁɔ.nik/ |
diachronique /dja.kʁɔ.nik/ |
| Giống cái | diachronique /dja.kʁɔ.nik/ |
diachronique /dja.kʁɔ.nik/ |
diachronique /dja.kʁɔ.nik/
- (Ngôn ngữ học) Lịch đại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diachronique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)