diastatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɑɪ.ə.ˈstæ.tɪk/
Tính từ
diastatic /ˌdɑɪ.ə.ˈstæ.tɪk/
- (Hoá học) Điastaza.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diastatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)