différemment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fe.ʁa.mɑ̃/
Phó từ
différemment /di.fe.ʁa.mɑ̃/
- (Một cách) Khác.
- Il n'est pas de votre avis, il pense différemment — nó không đồng ý kiến với anh, nó nghĩ khác
- Agir différemment des autres — hành động khác những người khác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “différemment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)