diffusely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

diffusely /dɪ.ˈfjuːs.li/

  1. Luộm thuộm, rườm rà.

Tham khảo[sửa]