dilapidate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈlæ.pə.ˌdeɪt/
Ngoại động từ
dilapidate ngoại động từ /də.ˈlæ.pə.ˌdeɪt/
- làm hư nát, làm đổ nát (nhà... ); làm long tay gãy ngõng (đồ đạc); làm xác xơ (quần áo... ).
- Phung phí (của cải).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dilapidate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)