dirigere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dirigere |
| Hiện tại chỉ ngôi | dirigerer |
| Quá khứ | dirigerte |
| Động tính từ quá khứ | dirigert |
| Động tính từ hiện tại | — |
dirigere
- Cầm đầu, chỉ huy, điều khiển.
- Politimannen dirigerte trafikken gjennom krysset.
- å dirigere et orkester
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dirigere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)