chỉ huy
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨḭ˧˩˧ hwi˧˧ | ʨi˧˩˨ hwi˧˥ | ʨi˨˩˦ hwi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨi˧˩ hwi˧˥ | ʨḭʔ˧˩ hwi˧˥˧ | ||
Danh từ
Động từ
- Điều khiển sự hoạt động của một lực lượng, một tập thể có tổ chức.
- Chỉ huy cuộc hành quân.
- Chỉ huy một đại đội.
- Chỉ huy dàn nhạc giao hưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chỉ huy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)