discourteously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

discourteously /ˌdɪs.ˈkɜː.ti.əs.li/

  1. Bất lịch sự, khiếm nhã.

Tham khảo[sửa]