discrètement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

discrètement /dis.kʁɛt.mɑ̃/

  1. Kín đáo.
    Intervenir discretement — can thiệp kín đáo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]