discrètement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.kʁɛt.mɑ̃/
Phó từ
discrètement /dis.kʁɛt.mɑ̃/
- Kín đáo.
- Intervenir discretement — can thiệp kín đáo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discrètement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)