diskre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | diskre |
| gt | diskre | |
| Số nhiều | diskre, diskree | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
diskre
- Kín đáo, thận trọng, cẩn thận.
- Jeg skal være diskré og ikke røpe noe.
- å holde seg diskré i bakgrunnen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diskre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)