disloyally
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈlɔɪ.əl.li/
Phó từ
disloyally /ˌdɪs.ˈlɔɪ.əl.li/
- Phản phúc, không trung thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “disloyally”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)