disremember
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /dɪsɹɪˈmɛmbə/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /dɪsɹɪˈmɛmbɚ/
- Vần: -ɛmbə(ɹ)
Động từ
[sửa]disremember (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít disremembers, phân từ hiện tại disremembering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ disremembered)
- (thuộc phương ngữ) Không nhớ lại được; quên.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “disremember”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)