Bước tới nội dung

disremember

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ dis- +‎ remember.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

disremember (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít disremembers, phân từ hiện tại disremembering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ disremembered)

  1. (thuộc phương ngữ) Không nhớ lại được; quên.

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]