disruptive

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

disruptive

  1. Đập gãy, đập vỗ, phá vỡ.
  2. (Điện học) Đánh thủng.
    disruptive discharge — sự phóng điện đánh thủng

Tham khảo[sửa]