distinctement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/
Phó từ
distinctement /dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/
- Rõ.
- Parler distinctement — nói rõ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distinctement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)