distordre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tɔʁdʁ/
Ngoại động từ
distordre ngoại động từ /dis.tɔʁdʁ/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm vẹo.
- La paralysie distord le corps humain — bệnh liệt làm vẹo thân người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distordre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)