Bước tới nội dung

distré

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc distré
gt distre
Số nhiều distre
Cấp so sánh
cao

distré

  1. đễnh, đãng trí.
    Man blir ofte distré når man blir eldre.

Tham khảo