diurne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /djyʁn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diurne /djyʁn/ |
diurnes /djyʁn/ |
| Giống cái | diurne /djyʁn/ |
diurnes /djyʁn/ |
diurne /djyʁn/
- Ban ngày.
- Travaux diurnes — công việc ban ngày
- Fleur diurne — hoa nở ban ngày
- Papillon diurne — bướm (xuất hiện ban) ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diurne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)