divided

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[də.ˈvɑɪ.dəd]

Tính từ[sửa]

divided /də.ˈvɑɪ.dəd/

  1. Phân chia.

Tham khảo[sửa]