divorcer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

divorcer nội động từ /di.vɔʁ.se/

  1. Ly hôn.
    Il a divorcé d’avec son épouse — hắn đã ly hôn với vợ
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đoạn tuyệt, cắt đứt.
    Divorcer avec amis — đoạn tuyệt với bè bạn
    Divorcer avec le bon sens — cắt đứt với lương tri

Tham khảo[sửa]