Bước tới nội dung

dixièmement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.zjɛm.mɑ̃/

Phó từ

dixièmement /di.zjɛm.mɑ̃/

  1. Mười .

Tham khảo