Bước tới nội dung

djellaba

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʒɛ.la.ba/

Danh từ

Số ít Số nhiều
djellaba
/dʒɛ.la.ba/
djellabas
/dʒɛ.la.ba/

djellaba gc /dʒɛ.la.ba/

  1. Áo dài (Bắc Phi).

Tham khảo