dobbel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc dobbel
gt dobbelt
Số nhiều doble
Cấp so sánh
cao

dobbel

  1. Đôi, kép. ,
    doble vinduer
    dobbel konsonant — Phụ âm đôi.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]