dobbel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | dobbel |
| gt | dobbelt | |
| Số nhiều | doble | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
dobbel
- Đôi, kép. ,
- doble vinduer
- dobbel konsonant — Phụ âm đôi.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dobbel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)