documenter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

documenter ngoại động từ /dɔ.ky.mɑ̃.te/

  1. Cung cấp tư liệu.
  2. Dựa vào tư liệu.
    Thèse solidement documentée — luận văn dựa vào những tài liệu vững vàng

Tham khảo[sửa]